deathwatch beetle

Học thuật
Thân thiện
deathwatch beetle

An old wooden beam shows the tiny holes of a deathwatch beetle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Con mọt gỗ phát ra tiếng kêu: Một loài côn trùng thuộc họ mọt (Anobiidae) tập tính đục gỗ, tạo ra những tiếng kêu lách cách hoặc tích tắc đều đặn. Trong văn hóa dân gian, âm thanh này từng được cho điềm báo trước cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old oak beams were infested with deathwatch beetles. (Những cây gỗ sồi bị nhiễm đầy mọt deathwatch.)
    • The ticking sound in the quiet library was identified as that of a deathwatch beetle. (Âm thanh tích tắc trong thư viện yên tĩnh được xác định của một con mọt deathwatch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sound of the deathwatch beetle": Thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo không khí u ám, tịch hoặc báo hiệu sự suy tàn.
    • The only sound in the abandoned mansion was the ominous ticking of the deathwatch beetle. (Âm thanh duy nhất trong biệt thự bỏ hoang tiếng tích tắc đầy ám ảnh của con mọt deathwatch.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodworm (n): Mọt gỗ (tên gọi chung cho ấu trùng của các loài bọ cánh cứng đục gỗ, có thể bao gồm cả deathwatch beetle).
  • Furniture beetle (n): Mọt đồ gỗ (một loài mọt gỗ phổ biến khác).
Từ đồng nghĩa
  • Xestobium rufovillosum: Tên khoa học của loài deathwatch beetle phổ biến.
  • Tapping beetle: Tên gọi khác dựa trên âm thanh đặc trưng của .
deathwatch beetle

An old wooden beam shows the tiny holes of a deathwatch beetle.

Noun
  1. (động vật học) con mọt atropot